Trang chủBLCYT • IST
add
Bilici Yatirim Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
52,35 ₺
Mức chênh lệch một ngày
47,12 ₺ - 57,55 ₺
Phạm vi một năm
14,60 ₺ - 57,55 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,75 T TRY
Số lượng trung bình
1,37 Tr
Tỷ số P/E
144,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,55 Tr | 24,15% |
Chi phí hoạt động | 75,69 Tr | 600,26% |
Thu nhập ròng | 164,79 Tr | -57,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 67,38 | -65,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,98 Tr | 1,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 223,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 6,23 T | 21,71% |
Tổng nợ | 876,84 Tr | 42,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 164,79 Tr | -57,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
108