Trang chủBLES • IDX
add
Superior Prima Sukses PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
148,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
145,00 Rp - 154,00 Rp
Phạm vi một năm
115,00 Rp - 212,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 NT IDR
Số lượng trung bình
2,64 Tr
Tỷ số P/E
16,31
Tỷ lệ cổ tức
2,34%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 430,19 T | -0,01% |
Chi phí hoạt động | 78,28 T | 12,04% |
Thu nhập ròng | 35,26 T | 1,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,20 | 1,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,18 T | 20,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,69 T | 61,00% |
Tổng tài sản | 2,04 NT | 10,89% |
Tổng nợ | 917,33 T | 19,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,89 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,26 T | 1,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 154,18 T | 29,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,05 T | 56,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,32 T | -61,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,82 T | 215,63% |
Dòng tiền tự do | -145,34 T | -90,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
380