Trang chủBLLQF • OTCMKTS
add
Bell Equipment Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,18 $
Phạm vi một năm
2,18 $ - 2,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,63 T ZAR
Số lượng trung bình
7,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,52 T | -5,06% |
Chi phí hoạt động | 427,54 Tr | -4,35% |
Thu nhập ròng | 84,66 Tr | 27,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,35 | 34,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 182,75 Tr | 35,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 631,45 Tr | 122,84% |
Tổng tài sản | 8,95 T | -1,61% |
Tổng nợ | 3,04 T | -10,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 84,66 Tr | 27,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 350,50 N | -99,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,54 Tr | 27,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,67 Tr | 104,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,52 Tr | -110,33% |
Dòng tiền tự do | 82,56 Tr | 25,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
3.830