Trang chủBLMIF • OTCMKTS
add
Bank Leumi Le Israel BM
Giá đóng cửa hôm trước
22,08 $
Phạm vi một năm
14,10 $ - 26,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
103,68 T ILS
Số lượng trung bình
130,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,21 T | -2,65% |
Chi phí hoạt động | 1,43 T | -2,98% |
Thu nhập ròng | 2,55 T | 4,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,94 | 6,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,93 T | -0,65% |
Tổng tài sản | 872,97 T | 11,13% |
Tổng nợ | 804,84 T | 11,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,55 T | 4,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,34 T | 20,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,38 T | -187,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,04 T | 77,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,38 T | -9,30% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 2, 1902
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.514