Trang chủBLOG • IDX
add
Trimitra Trans Persada Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
380,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
372,00 Rp - 390,00 Rp
Phạm vi một năm
312,00 Rp - 930,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,30 NT IDR
Số lượng trung bình
834,10 N
Tỷ số P/E
8,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 373,24 T | 26,91% |
Chi phí hoạt động | 24,57 T | 25,55% |
Thu nhập ròng | 35,47 T | 49,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,50 | 17,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,32 T | 36,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 150,19 T | 417,83% |
Tổng tài sản | 1,03 NT | 43,98% |
Tổng nợ | 410,96 T | 25,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 620,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,47 T | 49,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,63 T | 13,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,40 T | 28,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,47 T | 74,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,24 T | 50,85% |
Dòng tiền tự do | -49,39 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
215