Trang chủBLSR • TLV
add
Blue Square Real Estate Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37.830,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
37.720,00 ILA - 38.930,00 ILA
Phạm vi một năm
28.730,00 ILA - 49.110,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
4,75 T ILS
Số lượng trung bình
15,18 N
Tỷ số P/E
5,52
Tỷ lệ cổ tức
6,95%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 159,87 Tr | -4,02% |
Chi phí hoạt động | 18,16 Tr | 6,82% |
Thu nhập ròng | 204,70 Tr | -32,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 128,04 | -29,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 106,83 Tr | 4,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 800,65 Tr | -29,71% |
Tổng tài sản | 12,45 T | 14,27% |
Tổng nợ | 8,21 T | 16,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 204,70 Tr | -32,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 145,00 Tr | 41,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 242,05 Tr | 151,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -533,32 Tr | -90,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -146,46 Tr | 77,42% |
Dòng tiền tự do | 238,37 Tr | 163,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
60