Trang chủBM8 • ASX
add
Battery Age Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,067 $
Phạm vi một năm
0,046 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 712,11 N | 73,26% |
Thu nhập ròng | -1,76 Tr | -137,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -679,87 N | -73,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,49 Tr | 1.012,33% |
Tổng tài sản | 20,26 Tr | 28,35% |
Tổng nợ | 2,44 Tr | -9,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 221,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,76 Tr | -137,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -789,93 N | -82,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,02 Tr | -37,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,04 Tr | 774,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,23 Tr | 412,90% |
Dòng tiền tự do | -1,39 Tr | -50,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
196