Trang chủBMAX • STO
add
Byggmax Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
54,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
54,10 kr - 55,70 kr
Phạm vi một năm
43,35 kr - 64,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,20 T SEK
Số lượng trung bình
159,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | -2,74% |
Chi phí hoạt động | 458,00 Tr | -1,51% |
Thu nhập ròng | -50,00 Tr | 20,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,70 | 18,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,85 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,00 Tr | 111,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,00 Tr | 0,00% |
Tổng tài sản | 5,46 T | -7,52% |
Tổng nợ | 2,95 T | -15,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,00 Tr | 20,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,00 Tr | -285,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,00 Tr | -33,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -240,00 Tr | -1.814,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -293,00 Tr | -2.830,00% |
Dòng tiền tự do | -24,88 Tr | -121,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.058