Trang chủBMC • ASX
add
BMC Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,25 $
Mức chênh lệch một ngày
2,31 $ - 2,50 $
Phạm vi một năm
1,91 $ - 3,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
403,18 Tr AUD
Số lượng trung bình
70,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,45 Tr | -44,16% |
Thu nhập ròng | -28,38 Tr | -717,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,38 Tr | 45,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,87 Tr | — |
Tổng tài sản | 116,31 Tr | — |
Tổng nợ | 102,93 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 274,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 45,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,38 Tr | -717,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,10 Tr | 30,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,00 N | 93,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,22 Tr | 654,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,08 Tr | 3.045,64% |
Dòng tiền tự do | -1,59 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web