Trang chủBMSR • IDX
add
Bintang Mitra Semestaraya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
348,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
310,00 Rp - 352,00 Rp
Phạm vi một năm
230,00 Rp - 386,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
391,81 T IDR
Số lượng trung bình
114,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 989,10 T | 26,11% |
Chi phí hoạt động | 57,41 T | 33,86% |
Thu nhập ròng | 68,35 T | 212,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,91 | 189,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,07 T | 126,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 528,63 T | 30,87% |
Tổng tài sản | 1,81 NT | 1,37% |
Tổng nợ | 852,02 T | -10,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 962,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,35 T | 212,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,47 T | 284,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,69 T | 77,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,18 T | -99,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,95 T | 134,02% |
Dòng tiền tự do | -5,44 T | 95,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
51