Trang chủBNL • ASX
add
Blue Star Helium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0090 $
Phạm vi một năm
0,0038 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,63 Tr AUD
Số lượng trung bình
26,58 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 N | -56,69% |
Chi phí hoạt động | 1,42 Tr | 36,67% |
Thu nhập ròng | -2,59 Tr | -90,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -250,60 N | -339,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -857,60 N | -246,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 Tr | -19,57% |
Tổng tài sản | 40,63 Tr | 78,67% |
Tổng nợ | 32,72 Tr | 165,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,59 Tr | -90,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -995,96 N | -56,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -714,50 N | -232,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,35 Tr | 172,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 649,66 N | -11,39% |
Dòng tiền tự do | -2,06 Tr | -125,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
14