Trang chủBNRG • NASDAQ
add
Brenmiller Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,64 $
Phạm vi một năm
0,55 $ - 52,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
961,30 N USD
Số lượng trung bình
956,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,21 Tr | -4,01% |
Thu nhập ròng | -3,23 Tr | -24,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,94 Tr | -17,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,91 Tr | 19,70% |
Tổng tài sản | 12,50 Tr | 4,88% |
Tổng nợ | 9,00 Tr | 21,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 715,85 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -61,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -82,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,23 Tr | -24,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,57 Tr | 9,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -131,50 N | -50,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,08 Tr | 174,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,39 Tr | 197,07% |
Dòng tiền tự do | -1,55 Tr | -10,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
54