Trang chủBNT • TSE
add
Brookfield Wealth Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
58,01 $
Mức chênh lệch một ngày
56,52 $ - 58,82 $
Phạm vi một năm
41,33 $ - 69,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,82 T CAD
Số lượng trung bình
74,32 N
Tỷ số P/E
12,30
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,05 T | -46,86% |
Chi phí hoạt động | 385,00 Tr | 13,91% |
Thu nhập ròng | 8,00 Tr | -98,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,26 | -97,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 320,00 Tr | -14,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 175,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,49 T | -18,95% |
Tổng tài sản | 157,18 T | 12,31% |
Tổng nợ | 139,26 T | 9,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 332,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,00 Tr | -98,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,13 T | -49,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,72 T | 12,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,41 T | 890,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 805,00 Tr | 133,77% |
Dòng tiền tự do | -141,38 Tr | -299,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
4.000