Trang chủBNZI • NASDAQ
add
Banzai International Inc
0,84 $
Sau giờ giao dịch:(1,08%)+0,0091
0,85 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:52:19 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 $
Mức chênh lệch một ngày
0,82 $ - 0,85 $
Phạm vi một năm
0,82 $ - 12,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,76 Tr USD
Số lượng trung bình
698,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,81 Tr | 116,28% |
Chi phí hoạt động | 6,59 Tr | 35,92% |
Thu nhập ròng | -5,03 Tr | 35,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -179,02 | 70,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,98 Tr | -1,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 259,20 N | -76,16% |
Tổng tài sản | 31,63 Tr | 23,20% |
Tổng nợ | 23,58 Tr | -17,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -55,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,03 Tr | 35,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,29 Tr | 45,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,50 N | -101,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,70 Tr | 78,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -592,15 N | 81,36% |
Dòng tiền tự do | -4,37 Tr | 40,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28