Trang chủBO6 • FRA
add
BoMill AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 €
Mức chênh lệch một ngày
0,027 € - 0,027 €
Phạm vi một năm
0,025 € - 0,078 €
Giá trị vốn hóa thị trường
66,83 Tr SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,86 Tr | 3.847,64% |
Chi phí hoạt động | 7,06 Tr | -18,70% |
Thu nhập ròng | 476,00 N | 106,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,38 | 100,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 269,00 N | 103,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,96 Tr | -82,76% |
Tổng tài sản | 27,24 Tr | -26,08% |
Tổng nợ | 13,13 Tr | -18,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 476,00 N | 106,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,18 Tr | -4,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -470,00 N | -43,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 436,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,71 Tr | -12,42% |
Dòng tiền tự do | -4,38 Tr | -210,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
11