Trang chủBOAT • IDX
add
Newport Marine Services PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
147,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
135,00 Rp - 142,00 Rp
Phạm vi một năm
85,00 Rp - 288,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
483,23 T IDR
Số lượng trung bình
10,47 Tr
Tỷ số P/E
14,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,86 Tr | 32,38% |
Chi phí hoạt động | 198,40 N | -13,36% |
Thu nhập ròng | 720,28 N | 46,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,81 | 11,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,58 Tr | 8,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 Tr | 96,24% |
Tổng tài sản | 34,19 Tr | -5,68% |
Tổng nợ | 10,71 Tr | -12,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,70 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 720,28 N | 46,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,47 Tr | 659,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,45 Tr | -121,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -487,09 N | -149,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 536,35 N | 58,92% |
Dòng tiền tự do | 1,44 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
98