Trang chủBOBA • IDX
add
Formosa Ingredient Factory Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
160,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
158,00 Rp - 170,00 Rp
Phạm vi một năm
140,00 Rp - 256,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
195,32 T IDR
Số lượng trung bình
952,76 N
Tỷ số P/E
11,70
Tỷ lệ cổ tức
4,54%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,02 T | -28,59% |
Chi phí hoạt động | 8,91 T | -3,89% |
Thu nhập ròng | -16,14 Tr | -100,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,05 | -100,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,82 T | -54,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 71,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,28 T | -10,27% |
Tổng tài sản | 183,04 T | -0,04% |
Tổng nợ | 15,50 T | -35,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 167,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,14 Tr | -100,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,22 T | 14,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,00 T | -470,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -210,32 Tr | 90,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,99 T | -1.077,36% |
Dòng tiền tự do | -6,82 T | -531,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
81