Trang chủBOFA • FRA
add
BOC Hong Kong Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
96,00 €
Mức chênh lệch một ngày
95,50 € - 95,50 €
Phạm vi một năm
65,50 € - 96,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
456,53 T HKD
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,01 T | -2,70% |
Chi phí hoạt động | 4,94 T | 5,44% |
Thu nhập ròng | 8,98 T | -1,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,11 | 1,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 689,73 T | -7,02% |
Tổng tài sản | 4,49 NT | 7,04% |
Tổng nợ | 4,13 NT | 7,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 363,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,98 T | -1,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,48 T | 17,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -471,50 Tr | -17,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,57 T | -30,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,98 T | 0,36% |
Dòng tiền tự do | — | — |