Trang chủBOGA • IDX
add
PT Apollo Global Interactive Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
1.420,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.410,00 Rp - 1.415,00 Rp
Phạm vi một năm
482,00 Rp - 1.795,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
5,36 NT IDR
Số lượng trung bình
62,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,11 T | -64,83% |
Chi phí hoạt động | 9,46 T | -39,30% |
Thu nhập ròng | -549,56 Tr | 98,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,90 | 94,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,09 T | 175,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 116,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 350,56 T | 1,23% |
Tổng tài sản | 788,97 T | -2,39% |
Tổng nợ | 327,46 T | -6,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 461,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -549,56 Tr | 98,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,65 T | 134,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 44,28 T | -56,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,51 T | -55,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,42 T | -22,16% |
Dòng tiền tự do | -11,09 T | 90,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
248