Trang chủBOLT • IDX
add
Garuda Metalindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
880,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
870,00 Rp - 890,00 Rp
Phạm vi một năm
870,00 Rp - 1.285,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,04 NT IDR
Số lượng trung bình
68,35 N
Tỷ số P/E
14,96
Tỷ lệ cổ tức
2,30%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 408,89 T | -30,82% |
Chi phí hoạt động | 59,74 T | -21,69% |
Thu nhập ròng | 24,45 T | -14,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,98 | 24,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,45 T | -35,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,06 T | -42,06% |
Tổng tài sản | 1,62 NT | -3,13% |
Tổng nợ | 565,54 T | 2,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,45 T | -14,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,65 T | -33,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,64 T | 116,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,49 T | -232,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,65 T | -76,87% |
Dòng tiền tự do | 16,46 T | -36,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
1.547