Trang chủBOLT • TLV
add
BioLight Life Sciences Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
217,90 ILA
Mức chênh lệch một ngày
209,20 ILA - 255,00 ILA
Phạm vi một năm
209,20 ILA - 661,90 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
21,17 Tr ILS
Số lượng trung bình
12,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,36 Tr | 78,19% |
Thu nhập ròng | -3,26 Tr | 41,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,35 Tr | -80,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,44 Tr | 66,65% |
Tổng tài sản | 42,41 Tr | 24,30% |
Tổng nợ | 3,30 Tr | -2,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,26 Tr | 41,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
4