Trang chủBONS • TLV
add
Bonus Biogroup Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36,70 ILA
Mức chênh lệch một ngày
37,30 ILA - 40,10 ILA
Phạm vi một năm
14,40 ILA - 60,90 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
463,75 Tr ILS
Số lượng trung bình
1,79 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,75 Tr | 1,78% |
Thu nhập ròng | -5,91 Tr | -0,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,06 Tr | 3,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 228,00 N | -96,68% |
Tổng tài sản | 15,44 Tr | -34,03% |
Tổng nợ | 21,10 Tr | 28,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -93,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -444,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,91 Tr | -0,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,44 Tr | 22,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 N | 81,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,97 Tr | 14,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -484,50 N | 74,13% |
Dòng tiền tự do | -3,44 Tr | -8,69% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
37