Trang chủBPAG • CVE
add
BP Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,03 $
Mức chênh lệch một ngày
1,00 $ - 1,08 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 1,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,99 Tr CAD
Số lượng trung bình
188,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 695,12 N | 894,97% |
Thu nhập ròng | -591,19 N | -1.331,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 Tr | 16.913,98% |
Tổng tài sản | 1,99 Tr | — |
Tổng nợ | 92,00 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -591,19 N | -1.331,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -724,58 N | -792,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -266,04 N | -454,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -990,62 N | -15.803,42% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web