Trang chủBPII • IDX
add
Batavia Prosperindo Internasional Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
464,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
462,00 Rp - 470,00 Rp
Phạm vi một năm
398,00 Rp - 700,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,57 NT IDR
Số lượng trung bình
153,12 N
Tỷ số P/E
36,07
Tỷ lệ cổ tức
2,47%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 333,38 T | 17,57% |
Chi phí hoạt động | 129,54 T | 19,18% |
Thu nhập ròng | 37,14 T | 28,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,14 | 9,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 39,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 247,45 T | -46,24% |
Tổng tài sản | 6,82 NT | 21,17% |
Tổng nợ | 5,00 NT | 28,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,14 T | 28,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 138,08 T | 210,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -219,59 T | -65,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 123,30 T | 560,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,68 T | 111,75% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
504