Trang chủBPM • ASX
add
BPM Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,57 Tr AUD
Số lượng trung bình
803,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,70 N | -56,43% |
Chi phí hoạt động | 1,49 Tr | 8,62% |
Thu nhập ròng | -1,52 Tr | -10,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,48 N | -154,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,47 Tr | -9,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,61 Tr | 115,09% |
Tổng tài sản | 6,13 Tr | 6,37% |
Tổng nợ | 518,02 N | 47,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -65,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,52 Tr | -10,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -462,48 N | -113,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 712,93 N | 300,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,64 Tr | 108,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,89 Tr | 784,39% |
Dòng tiền tự do | -783,65 N | 31,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web