Trang chủBRAG • NASDAQ
add
Bragg Gaming Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,86 $
Mức chênh lệch một ngày
1,82 $ - 1,88 $
Phạm vi một năm
1,46 $ - 4,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
65,38 Tr CAD
Số lượng trung bình
39,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,69 Tr | 1,94% |
Chi phí hoạt động | 15,67 Tr | -6,66% |
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | -97,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,84 | -93,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,32 Tr | 47,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -130,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,66 Tr | -36,39% |
Tổng tài sản | 99,35 Tr | -6,80% |
Tổng nợ | 36,65 Tr | 10,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,34 Tr | -97,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,44 Tr | 207,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,98 Tr | -15,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 189,00 N | 142,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,63 Tr | 429,76% |
Dòng tiền tự do | 7,57 Tr | -16,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
534