Trang chủBRAV3 • BVMF
add
Brava Energia SA
Giá đóng cửa hôm trước
19,82 R$
Mức chênh lệch một ngày
19,17 R$ - 20,63 R$
Phạm vi một năm
13,29 R$ - 23,63 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,08 T BRL
Số lượng trung bình
10,02 Tr
Tỷ số P/E
6,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,55 T | 30,67% |
Chi phí hoạt động | 919,64 Tr | 702,66% |
Thu nhập ròng | -587,70 Tr | 42,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,07 | 56,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,83 | 71,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -79,88 Tr | -113,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,60 T | -0,83% |
Tổng tài sản | 42,71 T | -3,95% |
Tổng nợ | 30,93 T | -8,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 464,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -587,70 Tr | 42,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,42 T | 117,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,27 T | -225,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -453,28 Tr | -85,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -301,93 Tr | -121,66% |
Dòng tiền tự do | 1,01 T | 371,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 6, 2010
Trang web
Nhân viên
531