Trang chủBRAZ • CNSX
add
Canary Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,22 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,37 Tr CAD
Số lượng trung bình
113,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 965,98 N | 30,51% |
Thu nhập ròng | -972,08 N | -26,92% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,84 Tr | 435,26% |
Tổng tài sản | 5,68 Tr | 221,97% |
Tổng nợ | 72,75 N | -43,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -972,08 N | -26,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -933,62 N | 17,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,63 Tr | -17,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 672,52 N | -6,11% |
Dòng tiền tự do | -565,28 N | 31,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web