Trang chủBRC • CVE
add
Blackrock Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,41 $
Mức chênh lệch một ngày
1,28 $ - 1,37 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 2,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
490,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,38 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,26 Tr | -36,82% |
Thu nhập ròng | -4,08 Tr | 15,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,22 Tr | 37,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,83 Tr | 42,38% |
Tổng tài sản | 33,38 Tr | 30,80% |
Tổng nợ | 2,27 Tr | 54,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 367,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,08 Tr | 15,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,29 Tr | 21,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,42 N | -107,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,81 Tr | 56,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,14 Tr | 113,11% |
Dòng tiền tự do | -870,90 N | 71,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2