Trang chủBRIH • TLV
add
Rav Bariach 08 Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
103,40 ILA
Mức chênh lệch một ngày
101,30 ILA - 107,90 ILA
Phạm vi một năm
60,10 ILA - 150,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
427,30 Tr ILS
Số lượng trung bình
192,81 N
Tỷ số P/E
496,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 192,88 Tr | 10,66% |
Chi phí hoạt động | 31,76 Tr | -6,92% |
Thu nhập ròng | 484,00 N | 103,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,25 | 102,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,73 Tr | 705,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 71,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,79 Tr | 37,46% |
Tổng tài sản | 1,18 T | 6,52% |
Tổng nợ | 953,11 Tr | 5,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 228,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 425,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 484,00 N | 103,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,59 Tr | 839,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,79 Tr | -195,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 343,00 N | 102,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,86 Tr | 84,77% |
Dòng tiền tự do | -7,28 Tr | -293,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
972