Trang chủBRIL • TLV
add
Brill Shoe Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.356,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.359,00 ILA - 1.506,00 ILA
Phạm vi một năm
1.050,00 ILA - 2.015,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
83,37 Tr ILS
Số lượng trung bình
1,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 143,07 Tr | -3,26% |
Chi phí hoạt động | 73,05 Tr | 5,62% |
Thu nhập ròng | -4,74 Tr | -208,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,31 | -218,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,71 Tr | 1,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,33 Tr | 32,73% |
Tổng tài sản | 574,60 Tr | 2,93% |
Tổng nợ | 443,71 Tr | 5,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,74 Tr | -208,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,81 Tr | 28,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -788,00 N | 16,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,49 Tr | -7,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,53 Tr | 332,17% |
Dòng tiền tự do | 49,97 Tr | 45,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
290