Trang chủBRON • CVE
add
Bronco Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 Tr CAD
Số lượng trung bình
58,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 43,29 N | -68,56% |
Thu nhập ròng | -43,03 N | 68,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 325,59 N | 44,27% |
Tổng tài sản | 3,21 Tr | 5,05% |
Tổng nợ | 272,91 N | -10,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,03 N | 68,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,92 N | 59,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,62 N | 86,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 333,79 N | 618,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 256,25 N | 178,97% |
Dòng tiền tự do | -61,68 N | 73,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1