Trang chủBRR • NASDAQ
add
ProCap Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,95 $
Mức chênh lệch một ngày
1,82 $ - 2,00 $
Phạm vi một năm
1,82 $ - 16,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
164,05 Tr USD
Số lượng trung bình
923,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 7,74 Tr | — |
Thu nhập ròng | -28,65 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -33,70 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,64 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,98 Tr | — |
Tổng tài sản | 638,89 Tr | — |
Tổng nợ | 218,71 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 420,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,65 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,38 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -521,34 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 723,59 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 194,86 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trang web
Nhân viên
5