Trang chủBSKCF • OTCMKTS
add
Blusky Carbon Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,039 $
Mức chênh lệch một ngày
0,023 $ - 0,023 $
Phạm vi một năm
0,021 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,78 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 534,42 N | — |
Chi phí hoạt động | 264,46 N | -71,40% |
Thu nhập ròng | -327,52 N | 94,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,29 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -321,41 N | 62,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 335,33 N | -49,42% |
Tổng tài sản | 4,48 Tr | 25,57% |
Tổng nợ | 3,63 Tr | 53,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 847,10 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -327,52 N | 94,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -533,49 N | 1,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,01 N | 95,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 144,43 N | -88,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -392,40 N | -186,01% |
Dòng tiền tự do | -497,31 N | -181,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8