Trang chủBSLAF • OTCMKTS
add
Basler AG
Giá đóng cửa hôm trước
14,90 $
Phạm vi một năm
9,84 $ - 19,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
388,83 Tr EUR
Số lượng trung bình
9,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,54 Tr | 20,37% |
Chi phí hoạt động | 22,08 Tr | -8,26% |
Thu nhập ròng | 554,00 N | 107,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,98 | 106,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,38 Tr | 214,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 80,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,99 Tr | 35,98% |
Tổng tài sản | 238,06 Tr | 3,35% |
Tổng nợ | 105,20 Tr | -1,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 554,00 N | 107,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,03 Tr | 179,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,82 Tr | 25,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,91 Tr | 25,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,22 Tr | 261,71% |
Dòng tiền tự do | 6,32 Tr | -28,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
824