Trang chủBSM • NYSE
add
Black Stone Minerals LP
14,65 $
Sau giờ giao dịch:(1,91%)+0,28
14,93 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:20:00 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,69 $
Mức chênh lệch một ngày
14,61 $ - 14,99 $
Phạm vi một năm
11,78 $ - 15,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,11 T USD
Số lượng trung bình
479,29 N
Tỷ số P/E
11,47
Tỷ lệ cổ tức
8,19%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,48 Tr | -11,57% |
Chi phí hoạt động | 4,51 Tr | -89,22% |
Thu nhập ròng | 72,23 Tr | 55,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 79,83 | 76,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | -32,94% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,88 Tr | 42,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 Tr | -41,33% |
Tổng tài sản | 1,34 T | 9,57% |
Tổng nợ | 207,10 Tr | 131,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 72,23 Tr | 55,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 65,10 Tr | -28,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,88 Tr | -14,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,91 Tr | 75,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,69 Tr | 74,57% |
Dòng tiền tự do | -5,35 Tr | -130,45% |
Giới thiệu
Black Stone Minerals, L.P., or Black Stone Minerals, is a Houston, Texas-based oil and natural gas corporation. Wikipedia
Ngày thành lập
1876
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
122