Trang chủBSRR • NASDAQ
add
Sierra Bancorp
33,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
33,99 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:25 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,09 $
Mức chênh lệch một ngày
33,22 $ - 34,15 $
Phạm vi một năm
22,42 $ - 38,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
448,21 Tr USD
Số lượng trung bình
56,09 N
Tỷ số P/E
10,92
Tỷ lệ cổ tức
3,06%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,15 Tr | 13,24% |
Chi phí hoạt động | 23,02 Tr | 0,68% |
Thu nhập ròng | 12,89 Tr | 24,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,11 | 9,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,97 | 34,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,63 Tr | 34,73% |
Tổng tài sản | 3,83 T | 5,95% |
Tổng nợ | 3,46 T | 6,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 364,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,89 Tr | 24,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,00 Tr | -36,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,57 Tr | -286,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 105,70 Tr | 209,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,13 Tr | 224,88% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
453