Trang chủBSVN • NASDAQ
add
Bank7 Corp
Giá đóng cửa hôm trước
40,79 $
Mức chênh lệch một ngày
40,69 $ - 41,08 $
Phạm vi một năm
32,49 $ - 50,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
390,96 Tr USD
Số lượng trung bình
11,16 N
Tỷ số P/E
9,13
Tỷ lệ cổ tức
2,63%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,10 Tr | -0,14% |
Chi phí hoạt động | 9,68 Tr | 5,12% |
Thu nhập ròng | 10,78 Tr | -2,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,74 | -2,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,12 | -3,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 255,09 Tr | 5,88% |
Tổng tài sản | 1,96 T | 12,87% |
Tổng nợ | 1,71 T | 12,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 251,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,78 Tr | -2,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,06 Tr | -30,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,40 Tr | -250,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,20 Tr | 680,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,87 Tr | -93,96% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1901
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
125