Trang chủBSWD • IDX
add
Bank Of India Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.350,00 Rp
Phạm vi một năm
800,00 Rp - 1.945,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,93 NT IDR
Số lượng trung bình
150,00
Tỷ số P/E
135,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,75 T | 20,19% |
Chi phí hoạt động | 30,86 T | 25,66% |
Thu nhập ròng | 38,10 T | 43,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,66 | 19,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 9,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 861,89 T | 119,25% |
Tổng tài sản | 7,18 NT | 5,31% |
Tổng nợ | 3,66 NT | 9,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,51 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,10 T | 43,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,79 T | 82,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 396,94 T | 221,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 97,62 T | -39,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 449,73 T | 1.529,73% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
214