Trang chủBSX • ASX
add
Blackstone Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,033 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,35 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,48 Tr | 327,15% |
Thu nhập ròng | -5,46 Tr | -84,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,48 Tr | -331,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,03 Tr | 866,78% |
Tổng tài sản | 89,84 Tr | 479,70% |
Tổng nợ | 1,68 Tr | -46,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,46 Tr | -84,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,35 Tr | -65,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,85 N | -168,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,52 Tr | 1.261,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,22 Tr | 653,17% |
Dòng tiền tự do | -803,35 N | -73,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web