Trang chủBTE • ASX
add
Botala Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,050 $ - 0,053 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
193,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,12 N | 607,21% |
Chi phí hoạt động | 700,50 N | 1,87% |
Thu nhập ròng | -701,38 N | -1,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,69 N | 85,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -625,45 N | 5,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 479,84 N | -65,68% |
Tổng tài sản | 22,10 Tr | 6,82% |
Tổng nợ | 2,47 Tr | 44,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -701,38 N | -1,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -314,39 N | -49,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -767,46 N | -4,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,01 Tr | -28,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,08 N | -114,47% |
Dòng tiền tự do | -953,61 N | -3,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web