Trang chủBTI • ASX
add
Bailador Technology Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,01 $
Mức chênh lệch một ngày
0,98 $ - 1,01 $
Phạm vi một năm
0,87 $ - 1,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
151,20 Tr AUD
Số lượng trung bình
370,70 N
Tỷ số P/E
5,98
Tỷ lệ cổ tức
7,50%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,34 Tr | 26,19% |
Chi phí hoạt động | 5,09 Tr | 18,28% |
Thu nhập ròng | 11,62 Tr | 32,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 54,46 | 5,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,55 Tr | -28,53% |
Tổng tài sản | 308,98 Tr | 8,20% |
Tổng nợ | 45,46 Tr | 16,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 263,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,62 Tr | 32,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,45 Tr | -3,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,78 Tr | 1.623,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,96 Tr | -0,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,37 Tr | 178,32% |
Dòng tiền tự do | 10,16 Tr | 28,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web