Trang chủBTL • ASX
add
Beetaloo Energy Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
429,78 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 272,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 4,30 Tr | — |
Thu nhập ròng | -5,16 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -1,90 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,90 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,76 Tr | -30,25% |
Tổng tài sản | 192,92 Tr | 15,52% |
Tổng nợ | 40,05 Tr | 31,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 152,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,16 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,23 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,16 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,66 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,73 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -15,44 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
39