Trang chủBTM • KLSE
add
BTM Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,025 RM - 0,030 RM
Phạm vi một năm
0,020 RM - 0,050 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
31,41 Tr MYR
Số lượng trung bình
78,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 642,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,20 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,47 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -228,66 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,47 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,45 Tr | — |
Tổng tài sản | 63,83 Tr | — |
Tổng nợ | 11,23 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,47 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -465,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -500,00 N | — |
Dòng tiền tự do | 9,12 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
112