Trang chủBTN • ASX
add
Butn Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Phạm vi một năm
0,037 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,30 Tr AUD
Số lượng trung bình
28,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,69 Tr | -11,58% |
Chi phí hoạt động | 2,39 Tr | 61,91% |
Thu nhập ròng | -925,27 N | -1.002,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,70 | -1.120,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -3,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,93 Tr | 65,02% |
Tổng tài sản | 103,31 Tr | 11,69% |
Tổng nợ | 89,72 Tr | 6,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 382,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -925,27 N | -1.002,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -138,57 N | -150,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,58 Tr | 407,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,64 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,81 Tr | 227,87% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web