Trang chủBTON • IDX
add
Betonjaya Manunggal Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
378,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
372,00 Rp - 378,00 Rp
Phạm vi một năm
326,00 Rp - 456,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
267,84 T IDR
Số lượng trung bình
20,96 N
Tỷ số P/E
8,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,32 T | 41,00% |
Chi phí hoạt động | 6,27 T | 40,18% |
Thu nhập ròng | 8,55 T | -51,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,73 | -65,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,92 T | 303,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 342,48 T | 11,67% |
Tổng tài sản | 444,74 T | 12,11% |
Tổng nợ | 140,75 T | 20,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 303,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 720,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,55 T | -51,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,43 T | 36,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,23 T | -24,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,23 T | 132,72% |
Dòng tiền tự do | 2,82 T | 137,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
27