Trang chủBTPN • IDX
add
PT Bank SMBC Indonesia Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
1.960,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.950,00 Rp - 1.975,00 Rp
Phạm vi một năm
1.800,00 Rp - 2.520,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
20,55 NT IDR
Số lượng trung bình
42,89 N
Tỷ số P/E
41,06
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 639,56 T | -83,56% |
Chi phí hoạt động | 2,51 NT | -5,49% |
Thu nhập ròng | -968,04 T | -218,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -151,36 | -819,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,86 NT | 15,42% |
Tổng tài sản | 245,85 NT | 1,97% |
Tổng nợ | 192,39 NT | 3,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,46 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,65 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -968,04 T | -218,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,08 NT | 166,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,90 NT | -366,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,07 NT | 32,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,21 NT | 35,80% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
29.411