Trang chủBTQ • NASDAQ
add
BTQ Technologies Corp
2,55 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,55 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,59 $
Mức chênh lệch một ngày
2,40 $ - 2,58 $
Phạm vi một năm
2,09 $ - 16,00 $
Số lượng trung bình
2,09 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,12 Tr | 780,53% |
Thu nhập ròng | -11,82 Tr | -678,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,12 Tr | -980,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,00 Tr | 124,88% |
Tổng tài sản | 33,79 Tr | 247,19% |
Tổng nợ | 2,18 Tr | 21,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -82,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -86,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,82 Tr | -678,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,76 Tr | -486,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,07 Tr | -43.976,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 380,88 N | -96,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,45 Tr | -316,70% |
Dòng tiền tự do | -3,25 Tr | -266,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
27