Trang chủBTT • CVE
add
Bitterroot Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,060 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,87 Tr CAD
Số lượng trung bình
72,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 197,82 N | 320,45% |
Thu nhập ròng | -258,23 N | -330,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 391,81 N | 2.494,97% |
Tổng tài sản | 6,71 Tr | 11,44% |
Tổng nợ | 1,14 Tr | 97,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -258,23 N | -330,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -60,50 N | -1.634,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -345,77 N | -14.014,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -406,26 N | -40.445,41% |
Dòng tiền tự do | -165,81 N | -1.094,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trụ sở chính
Trang web