Trang chủBUDA • NYSEAMERICAN
add
Buda Juice Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10,50 $
Mức chênh lệch một ngày
10,35 $ - 10,70 $
Phạm vi một năm
6,85 $ - 12,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
133,96 Tr USD
Số lượng trung bình
35,82 N
Tỷ số P/E
35,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,90 Tr | 4,44% |
Chi phí hoạt động | 533,00 N | 40,26% |
Thu nhập ròng | 675,00 N | -29,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,32 | -32,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 681,00 N | -25,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 Tr | -2,49% |
Tổng tài sản | 4,97 Tr | 33,21% |
Tổng nợ | 1,23 Tr | 114,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 35,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 32,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 675,00 N | -29,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 483,00 N | -61,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 64,00 N | 142,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -769,00 N | -284,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -222,00 N | -124,83% |
Dòng tiền tự do | 309,50 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
40